Bản dịch của từ Covered with sweat trong tiếng Việt

Covered with sweat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covered with sweat(Phrase)

kˈʌvɚd wˈɪð swˈɛt
kˈʌvɚd wˈɪð swˈɛt
01

Cơ thể hoặc mặt ai đó ướt đẫm mồ hôi vì nóng hoặc vì vừa hoạt động/lao động mạnh.

Someones body or face is covered in sweat because they are hot or have been working.

身体或脸因热或劳动而满是汗水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh