Bản dịch của từ Covering of trong tiếng Việt

Covering of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covering of(Phrase)

kˈʌvərɪŋ ˈɒf
ˈkəvɝɪŋ ˈɑf
01

Bao gồm hoặc bao phủ trong phạm vi hoặc giới hạn

Includes or covers within a scope or limit

包含在范围内或将其纳入考虑

Ví dụ
02

Để tạo một lớp phủ bên trên một cái gì đó nhằm bảo vệ hoặc che giấu

To create a protective layer or to hide something

用来形成保护层或遮盖某物

Ví dụ
03

Để làm lời giải thích

To clarify the reason

为了澄清原因

Ví dụ