Bản dịch của từ Covet paintings trong tiếng Việt

Covet paintings

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Covet paintings(Verb)

kˈʌvɪt pˈeɪntɪŋz
ˈkəvət ˈpeɪntɪŋz
01

Ao mong muốn có được thứ gì đó

A burning desire to possess or have something.

渴望拥有某样东西或某种东西的一种强烈欲望

Ví dụ
02

Có ý muốn mãnh liệt chiếm hữu thứ thuộc về người khác

There's a strong desire to own something that belongs to someone else.

内心深处涌动着一股强烈的渴望,渴望拥有属于别人的东西。

Ví dụ
03

Mong muốn mãnh liệt

A burning desire

炽热的渴望

Ví dụ