Bản dịch của từ Cowardice trong tiếng Việt

Cowardice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cowardice(Noun)

kˈaʊɚdəs
kˈaʊəɹdɪs
01

(Lưu ý: thông tin nghĩa tiếng Anh cung cấp mâu thuẫn với từ ‘cowardice’.) Từ tiếng Anh ‘cowardice’ nghĩa là hành động hoặc tính nhút nhát, hèn nhát — thiếu can đảm hoặc dũng khí. Tuy nhiên phần ‘English meaning’ bạn ghi là “A group of mongrels or feral dogs” (một bầy chó lai hoặc chó hoang), đó không phải nghĩa của ‘cowardice’. Nếu bạn muốn nghĩa theo từ ‘cowardice’: “tính hèn nhát, sự nhút nhát; thiếu dũng cảm”. Nếu bạn muốn nghĩa “a group of mongrels or feral dogs”, tương ứng tiếng Việt sẽ là “một bầy/chùm/chó hoang/chó lai”.

A group of mongrels or feral dogs.

Ví dụ
02

Thiếu dũng khí; trạng thái hoặc hành vi sợ hãi, không dám làm điều nguy hiểm hoặc khó khăn vì sợ hãi.

Lack of bravery.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cowardice (Noun)

SingularPlural

Cowardice

Cowardices

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ