cowardice
cowardice (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cowardice (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cowardice | cowardices |
Kết hợp từ của cowardice (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhát gan chính trị political cowardice | Người hoạt động xã hội đã chỉ trích sự hèn nhát chính trị trong chính phủ. The social activist criticized political cowardice in the government. |
nhát gan đạo đức moral cowardice | Sự từ chối nói lên chống lại sự bất công đã thể hiện sự hèn nhát đạo đức. His refusal to speak up against injustice showed moral cowardice. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cowardice là một thuật ngữ diễn tả hành động hoặc trạng thái của việc sợ hãi, không dám đối mặt với những tình huống nguy hiểm hoặc thách thức. Từ này thường gắn liền với những phẩm chất tiêu cực như thiếu dũng cảm và tính nhút nhát. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "cowardice", trong khi ở tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "cowardice" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai biến thể, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh đến vấn đề cá nhân hơn.