Bản dịch của từ Cowardice trong tiếng Việt
Cowardice

Cowardice(Noun)
(Lưu ý: thông tin nghĩa tiếng Anh cung cấp mâu thuẫn với từ ‘cowardice’.) Từ tiếng Anh ‘cowardice’ nghĩa là hành động hoặc tính nhút nhát, hèn nhát — thiếu can đảm hoặc dũng khí. Tuy nhiên phần ‘English meaning’ bạn ghi là “A group of mongrels or feral dogs” (một bầy chó lai hoặc chó hoang), đó không phải nghĩa của ‘cowardice’. Nếu bạn muốn nghĩa theo từ ‘cowardice’: “tính hèn nhát, sự nhút nhát; thiếu dũng cảm”. Nếu bạn muốn nghĩa “a group of mongrels or feral dogs”, tương ứng tiếng Việt sẽ là “một bầy/chùm/chó hoang/chó lai”.
Dạng danh từ của Cowardice (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cowardice | Cowardices |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cowardice là một thuật ngữ diễn tả hành động hoặc trạng thái của việc sợ hãi, không dám đối mặt với những tình huống nguy hiểm hoặc thách thức. Từ này thường gắn liền với những phẩm chất tiêu cực như thiếu dũng cảm và tính nhút nhát. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "cowardice", trong khi ở tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "cowardice" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai biến thể, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh đến vấn đề cá nhân hơn.
Từ "cowardice" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "coard", có nghĩa là "hèn nhát", và từ gốc Latin "cohortari", có nghĩa là "thúc đẩy, khuyến khích". Từ này đã trải qua quá trình chuyển hóa ngữ nghĩa từ việc phản ánh sự thiếu can đảm và quyết tâm, đến ý nghĩa hiện tại chỉ trạng thái sợ hãi hoặc từ chối hành động khi đối diện với nguy hiểm. Sự kết hợp yếu tố tâm lý và hành động trong hèn nhát vẫn giữ nguyên trong cách sử dụng từ ngày nay.
Từ "cowardice" (sự nhát gan) thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong IELTS Writing và Speaking, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về đặc điểm nhân cách hoặc trong các tình huống liên quan đến sự quyết đoán. Trong văn cảnh rộng hơn, "cowardice" thường được sử dụng để mô tả hành vi thiếu dũng cảm trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi đối mặt với áp lực xã hội.
Họ từ
Cowardice là một thuật ngữ diễn tả hành động hoặc trạng thái của việc sợ hãi, không dám đối mặt với những tình huống nguy hiểm hoặc thách thức. Từ này thường gắn liền với những phẩm chất tiêu cực như thiếu dũng cảm và tính nhút nhát. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "cowardice", trong khi ở tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng "cowardice" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi giữa hai biến thể, với tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh đến vấn đề cá nhân hơn.
Từ "cowardice" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "coard", có nghĩa là "hèn nhát", và từ gốc Latin "cohortari", có nghĩa là "thúc đẩy, khuyến khích". Từ này đã trải qua quá trình chuyển hóa ngữ nghĩa từ việc phản ánh sự thiếu can đảm và quyết tâm, đến ý nghĩa hiện tại chỉ trạng thái sợ hãi hoặc từ chối hành động khi đối diện với nguy hiểm. Sự kết hợp yếu tố tâm lý và hành động trong hèn nhát vẫn giữ nguyên trong cách sử dụng từ ngày nay.
Từ "cowardice" (sự nhát gan) thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong IELTS Writing và Speaking, nó có thể xuất hiện khi thảo luận về đặc điểm nhân cách hoặc trong các tình huống liên quan đến sự quyết đoán. Trong văn cảnh rộng hơn, "cowardice" thường được sử dụng để mô tả hành vi thiếu dũng cảm trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi đối mặt với áp lực xã hội.
