Bản dịch của từ Coxing trong tiếng Việt

Coxing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coxing(Verb)

kˈɑksɨŋ
kˈɑksɨŋ
01

Đảm nhiệm vai trò người lái xuồng (coxswain) trong đội chèo: chỉ huy, điều khiển, hướng dẫn nhịp chèo và chiến thuật cho đội thuyền đua.

To act as a coxswain for a rowing crew.

作为划船队的舵手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ