Anh - Việt

Bản dịch của từ Coxswain trong tiếng Việt

coxswain

Noun

coxswain (Noun)

/kˈɑksn/
/kˈɑksn/
AI

Nghĩa 01

Người lái (điều khiển) thuyền nhỏ trong các cuộc đua hoặc trên tàu — người chỉ huy và điều khiển xuồng đua hoặc thuyền trên boong tàu.

The person who steers a ships boat racing boat or other boat.

Ví dụ
Coxswain đã hướng dẫn đội trong cuộc thi chèo thuyền năm 2022.The coxswain guided the team during the 2022 rowing competition.
Coxswain không điều khiển thuyền đúng cách trong cuộc đua cuối.The coxswain did not steer the boat correctly in the last race.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh