coxswain
Noun
coxswain (Noun)
/kˈɑksn/
/kˈɑksn/
AI
Ví dụ
Coxswain đã hướng dẫn đội trong cuộc thi chèo thuyền năm 2022.The coxswain guided the team during the 2022 rowing competition.
Coxswain không điều khiển thuyền đúng cách trong cuộc đua cuối.The coxswain did not steer the boat correctly in the last race.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Coxswain (tiếng Việt: người chỉ huy) là thuật ngữ chỉ người điều khiển và quản lý một chiếc thuyền, thường là thuyền chèo. Từ này xuất phát từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong các cuộc thi thể thao trên nước, đặc biệt là rowing. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, coxswain đều giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong bối cảnh khác nhau. Tại Anh, coxswain thường liên quan đến học viện quân sự và thể thao, trong khi tại Mỹ, nó phổ biến hơn trong môi trường thể thao.