crackpot
crackpot (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả người (hoặc ý tưởng) kỳ quặc, lập dị và thiếu thực tế; có hành vi/nghĩ suy không bình thường và khó thực hiện trong đời thường.
Miêu tả người (hoặc ý tưởng) kỳ quặc, lập dị và thiếu thực tế; có hành vi/nghĩ suy không bình thường và khó thực hiện trong đời thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của crackpot (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
crackpot crackpot | more crackpot lập dị hơn | most crackpot người lập dị nhất |
crackpot (Noun)
Nghĩa 01 · Người lập dị hoặc ngớ ngẩn — thường là người có ý tưởng kỳ quặc, hành vi lạ hoặc suy nghĩ không thực tế đến mức người khác cho là điên rồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crackpot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crackpot | crackpots |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crackpot" chỉ những người có ý tưởng hoặc hành vi kỳ quặc, không thực tế hoặc phi lý. Trong tiếng Anh, từ này thường mang tính châm biếm và mô tả những cá nhân tin vào các lý thuyết không khoa học. Cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể mang tính nhẹ nhàng hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường thể hiện sự chỉ trích mạnh mẽ hơn.