Anh - Việt

Bản dịch của từ Crackpot trong tiếng Việt

crackpot

AdjectiveNoun

crackpot (Adjective)

/kɹˈækpˌɑt/
/kɹˈækpˌɑt/
AI

Nghĩa 01 · Miêu tả người (hoặc ý tưởng) kỳ quặc, lập dị và thiếu thực tế; có hành vi/nghĩ suy không bình thường và khó thực hiện trong đời thường.

Miêu tả người (hoặc ý tưởng) kỳ quặc, lập dị và thiếu thực tế; có hành vi/nghĩ suy không bình thường và khó thực hiện trong đời thường.

Eccentric impractical.

Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng với những ý tưởng kỳ quặc về cải cách xã hội.She is known for her crackpot ideas about social reform.
Các lý thuyết kỳ quặc của anh ấy đã bị cộng đồng học thuật bác bỏ.His crackpot theories were dismissed by the academic community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của crackpot (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

crackpot

crackpot

more crackpot

lập dị hơn

most crackpot

người lập dị nhất

crackpot (Noun)

/kɹˈækpˌɑt/
/kɹˈækpˌɑt/
AI

Nghĩa 01 · Người lập dị hoặc ngớ ngẩn — thường là người có ý tưởng kỳ quặc, hành vi lạ hoặc suy nghĩ không thực tế đến mức người khác cho là điên rồ.

Người lập dị hoặc ngớ ngẩn — thường là người có ý tưởng kỳ quặc, hành vi lạ hoặc suy nghĩ không thực tế đến mức người khác cho là điên rồ.

An eccentric or foolish person.

Ví dụ
Người kỳ quặc trong khu phố của chúng tôi tuyên bố anh ấy có thể nói chuyện với người ngoài hành tinh.The crackpot in our neighborhood claims he can talk to aliens.
Cô tránh mời những người kỳ quặc đến tiệc của mình để duy trì không khí yên bình.She avoids inviting crackpots to her parties to maintain a calm atmosphere.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của crackpot (Noun)

SingularPlural

crackpot

crackpots

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh