Bản dịch của từ Impractical trong tiếng Việt

Impractical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impractical(Adjective)

ɪmpɹˈæktəkl̩
ɪmpɹˈæktɪkl̩
01

Không thể làm được; không thể thực hiện được.

Impossible to do; impracticable.

Ví dụ
02

Không thích hợp để sử dụng hoặc hành động; không hợp lý hoặc thực tế.

Not adapted for use or action; not sensible or realistic.

Ví dụ

Dạng tính từ của Impractical (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Impractical

Không thực tế

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ