impractical
impractical (Adjective)
Nghĩa 01 · Không thể thực hiện được hoặc rất khó thực hiện; không khả thi trong thực tế.
Không thể thực hiện được hoặc rất khó thực hiện; không khả thi trong thực tế.
Impossible to do; impracticable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không thực tế hoặc không thích hợp để áp dụng trong thực tế; ý tưởng, kế hoạch hoặc đề nghị nghe không hợp lý, khó thực hiện hoặc không mang lại kết quả thực tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của impractical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
impractical không thực tế | - | - |
Kết hợp từ của impractical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn không thực tế entirely impractical | Ý tưởng về một xã hội tưởng tượng là hoàn toàn không thực tế. The idea of a utopian society is entirely impractical. |
rất không thực tế highly impractical | Mạng xã hội có thể rất không thực tế cho các kết nối có ý nghĩa. Social media can be highly impractical for meaningful connections. |
vô cùng không thực tế extremely impractical | Sử dụng xe ngựa trong một thành phố hiện đại là cực kỳ không thực tế. Using a horse-drawn carriage in a modern city is extremely impractical. |
thường không thực tế often impractical | Các nền tảng truyền thông xã hội thường không thực tế cho việc giao tiếp trực tiếp. Social media platforms are often impractical for face-to-face communication. |
kinh tế không khả thi economically impractical | Xây dựng một công viên mới là không khả thi về kinh tế cho thị trấn nhỏ của chúng tôi. Building a new park is economically impractical for our small town. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impractical" mang nghĩa là không thực tế, không khả thi trong việc đưa ra ứng dụng hoặc thực hiện một kế hoạch nào đó. Từ này được sử dụng để mô tả các ý tưởng, phương pháp hoặc vật dụng mà khó có thể áp dụng vào thực tiễn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng có thể tồn tại, đặc biệt liên quan đến các tình huống cụ thể trong môi trường kinh doanh hoặc học thuật.