impracticable
impracticable (Adjective)
Nghĩa 01 · Không thể thực hiện được trong thực tế; một hành động hoặc kế hoạch nghe có thể nhưng khi áp dụng vào thực tế thì không làm được hoặc không khả thi.
Không thể thực hiện được trong thực tế; một hành động hoặc kế hoạch nghe có thể nhưng khi áp dụng vào thực tế thì không làm được hoặc không khả thi.
of a course of action impossible in practice to do or carry out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của impracticable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn toàn không thực tế totally impracticable | Ý tưởng của anh ấy sử dụng thư viết tay cho việc giao tiếp là hoàn toàn không thực tế. His idea of using handwritten letters for communication is totally impracticable. |
khá không thực tế quite impracticable | Việc thực hiện một chương trình xã hội phức tạp như vậy là khá không thực tế. It is quite impracticable to implement such a complex social program. |
hoàn toàn không thực tế completely impracticable | Đề xuất của anh ấy xây cầu bằng lông vũ hoàn toàn không thực tế. His proposal to build a bridge made of feathers is completely impracticable. |
hoàn toàn không thực tế wholly impracticable | Ý tưởng giáo dục miễn phí cho tất cả là hoàn toàn không thực tế. The idea of free education for all is wholly impracticable. |
hoàn toàn không thực tế utterly impracticable | Đề xuất của anh ấy xây cầu bằng mây là hoàn toàn không thực tế. His proposal to build a bridge made of clouds is utterly impracticable. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impracticable" được sử dụng để miêu tả một tình huống, kế hoạch hoặc phương pháp không thể thực hiện được hoặc không khả thi trong thực tế. Từ này xuất phát từ tiền tố "im-" (không) và gốc "practicable" (có thể thực hiện). Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng "infeasible" để diễn tả ý nghĩa tương tự.