craftiness
NounNoun Countable
craftiness (Noun)
/kɹˈæftinəs/
/kɹˈæftinəs/
AI
Ví dụ
Sự khéo léo của cô ấy đã giúp cô giành chiến thắng trong cuộc thi tranh biện năm ngoái.Her craftiness helped her win the debate competition last year.
Sự khéo léo của anh ấy không gây ấn tượng với ban giám khảo trong buổi biểu diễn tài năng.His craftiness did not impress the judges during the talent show.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của craftiness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
craftiness | - |
craftiness (Noun Countable)
/kɹˈæftinəs/
/kɹˈæftinəs/
AI
Ví dụ
Sự khéo léo của cô ấy đã giúp cô chiến thắng cuộc thi tranh luận tuần trước.Her craftiness helped her win the debate competition last week.
Sự khéo léo của anh ấy không gây ấn tượng với các giám khảo trong sự kiện xã hội.His craftiness did not impress the judges during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "craftiness" được hiểu là sự tinh quái, khéo léo trong việc sử dụng trí óc để đạt được mục tiêu một cách tinh tế và thường là không trung thực. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "craftiness" thường liên quan đến hành vi gian lận hoặc mưu mẹo nhằm lừa gạt người khác. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản văn học hoặc phân tích tâm lý để chỉ những kế hoạch tỉ mỉ và thông minh.