Bản dịch của từ Crammed with trong tiếng Việt

Crammed with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crammed with(Phrase)

krˈæmd wˈɪθ
ˈkræmd ˈwɪθ
01

Chật kín hoặc chen chúc trong một không gian hạn chế

Stuffing things in too tightly or cramming into a small space

挤得太紧或者在有限的空间里拥挤不堪

Ví dụ
02

Đầy ắp hoặc hoàn toàn kín chỗ với thứ gì đó

It's either fully filled or completely packed with something.

满员或完全装满某物

Ví dụ