crankiness
NounAdjective
crankiness (Noun)
/kɹˈæŋknˌaɪzənz/
/kɹˈæŋknˌaɪzənz/
AI
Ví dụ
Sự cáu kỉnh của anh ấy trong cuộc họp làm mọi người khó chịu, đặc biệt là Jane và Tom.His crankiness during the meeting upset everyone, especially Jane and Tom.
Sự cáu kỉnh của cô ấy không ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với người khác.Her crankiness does not affect her ability to communicate with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crankiness (Adjective)
/kɹˈæŋknˌaɪzənz/
/kɹˈæŋknˌaɪzənz/
AI
Ví dụ
Sự cáu kỉnh của cô ấy trong cuộc họp làm mọi người khó chịu, bao gồm cả John.Her crankiness during the meeting annoyed everyone present, including John.
Sự cáu kỉnh của anh ấy không giúp ích gì khi thảo luận về vấn đề xã hội với bạn bè.His crankiness does not help when discussing social issues with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crankiness là một danh từ chỉ trạng thái khó chịu, cáu kỉnh hoặc bực bội. Từ này thường được sử dụng để miêu tả cảm xúc của một người khi họ không vui lòng hoặc dễ nổi nóng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, British English có thể phổ biến hơn với các từ mô tả cảm xúc tương tự như "grumpiness".