Anh - Việt

Bản dịch của từ Crankiness trong tiếng Việt

crankiness

NounAdjective

crankiness (Noun)

/kɹˈæŋknˌaɪzənz/
/kɹˈæŋknˌaɪzənz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng cáu gắt, dễ bực mình hoặc dễ nổi cáu vì những chuyện nhỏ.

the state or quality of being irritable or easily annoyed.

Ví dụ
Sự cáu kỉnh của anh ấy trong cuộc họp làm mọi người khó chịu, đặc biệt là Jane và Tom.His crankiness during the meeting upset everyone, especially Jane and Tom.
Sự cáu kỉnh của cô ấy không ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp với người khác.Her crankiness does not affect her ability to communicate with others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

crankiness (Adjective)

/kɹˈæŋknˌaɪzənz/
/kɹˈæŋknˌaɪzənz/
AI

Nghĩa 01

Tính dễ cáu, dễ nổi nóng; tâm trạng khó chịu, hay bực bội vì những chuyện nhỏ.

irritable or easily annoyed.

Ví dụ
Sự cáu kỉnh của cô ấy trong cuộc họp làm mọi người khó chịu, bao gồm cả John.Her crankiness during the meeting annoyed everyone present, including John.
Sự cáu kỉnh của anh ấy không giúp ích gì khi thảo luận về vấn đề xã hội với bạn bè.His crankiness does not help when discussing social issues with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh