crazily
Adverb
crazily (Adverb)
/kɹˈeɪzəli/
/kɹˈeɪzəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy viết bài luận nhanh chóng một cách điên cuồng cho bài tập IELTS của mình.She writes crazily fast essays for her IELTS practice.
Anh ấy không nói một cách điên cuồng trong bài thi nói, anh ấy giữ bình tĩnh.He doesn't speak crazily during the speaking test, he stays calm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy viết nhanh điên cuồng trong bài thi viết IELTS có thời gian.She writes crazily fast during the timed IELTS writing test.
Anh ấy không nói điên cuồng khi thuyết trình nói IELTS của mình.He does not speak crazily when giving his IELTS speaking presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Theo cách rất nhiệt tình hoặc phấn khích.
In a very enthusiastic or excited manner.
Ví dụ
Cô ấy nói rất nhanh trong bài thi nói IELTS.She spoke crazily fast during the IELTS speaking test.
Anh ấy không hành xử một cách điên rồ khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong bài viết.He didn't behave crazily when discussing social issues in writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crazily" là trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là "một cách điên cuồng" hoặc "một cách rất điên rồ". Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách thái quá hoặc không kiểm soát. Cả Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng "crazily" với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, từ "crazily" trong câu có thể mang tính khẩu ngữ nhiều hơn trong một số văn cảnh cụ thể.