Anh - Việt

Bản dịch của từ Crazily trong tiếng Việt

crazily

Adverb

crazily (Adverb)

/kɹˈeɪzəli/
/kɹˈeɪzəli/
AI

Nghĩa 01

Ở mức độ lớn hoặc cực độ.

To a great or extreme degree.

Ví dụ
Cô ấy viết bài luận nhanh chóng một cách điên cuồng cho bài tập IELTS của mình.She writes crazily fast essays for her IELTS practice.
Anh ấy không nói một cách điên cuồng trong bài thi nói, anh ấy giữ bình tĩnh.He doesn't speak crazily during the speaking test, he stays calm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo cách điên rồ hoặc mất trí.

In a mad or insane manner.

Ví dụ
Cô ấy viết nhanh điên cuồng trong bài thi viết IELTS có thời gian.She writes crazily fast during the timed IELTS writing test.
Anh ấy không nói điên cuồng khi thuyết trình nói IELTS của mình.He does not speak crazily when giving his IELTS speaking presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Theo cách rất nhiệt tình hoặc phấn khích.

In a very enthusiastic or excited manner.

Ví dụ
Cô ấy nói rất nhanh trong bài thi nói IELTS.She spoke crazily fast during the IELTS speaking test.
Anh ấy không hành xử một cách điên rồ khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong bài viết.He didn't behave crazily when discussing social issues in writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh