Bản dịch của từ Creamery trong tiếng Việt

Creamery

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creamery(Noun)

kɹˈimɚi
kɹˈiməɹi
01

Cơ sở/nhà xưởng nơi sữa được chế biến thành các sản phẩm từ sữa như bơ, phô mai, kem hoặc sữa tiệt trùng.

Buildings where milk is processed into dairy products.

奶制品加工厂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Creamery(Noun Countable)

kɹˈimɚi
kɹˈiməɹi
01

Cơ sở hoặc cửa hàng chuyên sản xuất và/hoặc bán các sản phẩm từ sữa như bơ, pho mát, kem, sữa tươi, v.v.

Entities that produce and sell dairy products.

奶制品厂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ