Bản dịch của từ Created a commotion trong tiếng Việt

Created a commotion

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Created a commotion(Idiom)

krˈiːtɪd ˈɑː kəmˈəʊʃən
ˈkritɪd ˈɑ kəˈmoʊʃən
01

Gây phấn khích hoặc gây nhầm lẫn

Stir up excitement or confusion

激起兴奋或迷惑

Ví dụ
02

Gây ra tình trạng hỗn loạn

Creating chaos

制造一片混乱的局面

Ví dụ
03

Gây ồn ào, phiền toái

To cause a commotion or noise

惹起一阵喧闹或大惊小怪

Ví dụ