Bản dịch của từ Credendum trong tiếng Việt

Credendum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Credendum(Noun)

kɹɪdˈɛndəm
kɹɪdˈɛndəm
01

Trong thần học, 'credendum' chỉ một điều cần được tin tưởng hoặc một tín điều — tức là một niềm tin, giáo lý hoặc điều được chấp nhận như chân lý trong tôn giáo.

Theology Something to be believed an article of faith.

信条

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh