credibleness
Noun
credibleness (Noun)
/kɹˈɛdəblnɛs/
/kɹˈɛdəblnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tính đáng tin cậy; phẩm chất khiến ai/cái gì được tin tưởng và được cho là đúng hoặc có thật.
Tính đáng tin cậy; phẩm chất khiến ai/cái gì được tin tưởng và được cho là đúng hoặc có thật.
the quality of being trusted and believed in.
Ví dụ
Độ tin cậy của nguồn tin ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng.The credibleness of the news source affects public opinion significantly.
Độ tin cậy của mạng xã hội thường bị các chuyên gia nghi ngờ.The credibleness of social media is often questioned by experts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Credibleness" là một danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc đáng tin cậy, thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về độ tin cậy của thông tin hoặc nguồn gốc. Mặc dù từ này ít phổ biến hơn, "credibility" thường được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ và Anh. Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở việc sử dụng: "credibility" được dùng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu, trong khi "credibleness" có thể xuất hiện trong văn phong ít chính thức hơn.