credibly
Adverb
credibly (Adverb)
/kɹˈɛdəbli/
/kɹˈɛdəbli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói đáng tin về tác động của tổ chức từ thiện đối với cộng đồng.She spoke credibly about the charity's impact on the community.
Các kết quả nghiên cứu của chuyên gia được trình bày đáng tin trước khán giả.The expert's research findings were presented credibly to the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "credibly" là một trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "credible", nghĩa là đáng tin cậy hoặc có thể chấp nhận được. "Credibly" thường được sử dụng để chỉ sự thể hiện hoặc truyền đạt thông tin với mức độ tin cậy cao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết, phát âm hoặc nghĩa, được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và nghiên cứu để tăng tính thuyết phục cho lập luận hoặc thông tin được cung cấp.