Bản dịch của từ Creditor trong tiếng Việt

Creditor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creditor (Noun)

kɹˈɛdɪtɚ
kɹˈɛdɪtəɹ
01

Người hoặc công ty mà người khác đang nợ tiền; bên cho vay hoặc chủ nợ.

A person or company to whom money is owing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ