Bản dịch của từ Crenate trong tiếng Việt
Crenate

Crenate (Adjective)
(Mô tả lá, vỏ,...) có mép lõm lượn sóng hoặc răng tròn, tức là viền có nhiều khía hoặc gợn tròn giống răng cưa nhưng không nhọn.
Especially of a leaf or shell having a roundtoothed or scalloped edge.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crenate" (tiếng Việt: có răng cưa) được sử dụng trong sinh học để mô tả hình dạng có rìa lồi lõm, thường thấy ở các loại lá hoặc tế bào. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "crenatus", có nghĩa là "một cái răng". Trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này, song nên lưu ý rằng "crenate" thường gặp trong văn cảnh khoa học và kỹ thuật, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "crenate" (tiếng Việt: có răng cưa) được sử dụng trong sinh học để mô tả hình dạng có rìa lồi lõm, thường thấy ở các loại lá hoặc tế bào. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "crenatus", có nghĩa là "một cái răng". Trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này, song nên lưu ý rằng "crenate" thường gặp trong văn cảnh khoa học và kỹ thuật, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
