Bản dịch của từ Crenate trong tiếng Việt
Crenate

Crenate(Adjective)
(đặc biệt là lá hoặc vỏ) có cạnh có răng tròn hoặc hình vỏ sò.
Especially of a leaf or shell having a roundtoothed or scalloped edge.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crenate" (tiếng Việt: có răng cưa) được sử dụng trong sinh học để mô tả hình dạng có rìa lồi lõm, thường thấy ở các loại lá hoặc tế bào. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "crenatus", có nghĩa là "một cái răng". Trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này, song nên lưu ý rằng "crenate" thường gặp trong văn cảnh khoa học và kỹ thuật, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "crenate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "crenatus", có nghĩa là "răng cưa" hay "khía". Hình thức này liên quan đến từ gốc "crena", chỉ một khoảng khía hay răng. Ý nghĩa hiện tại của "crenate" thường được sử dụng để mô tả các cạnh không đều, có khía hoặc gợn sóng, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học để chỉ hình dáng của lá hoặc mô. Sự chuyển biến từ hình thức vật lý sang khía cạnh mô tả hình học cho thấy sự phát triển của thuật ngữ trong khoa học.
Từ "crenate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này rất hiếm gặp do tính chất kỹ thuật của nó, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học để mô tả biên dạng răng cưa của lá hoặc bề mặt. Trong Đọc và Viết, "crenate" xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu chuyên ngành, nhưng vẫn chỉ là hạn chế. Sự sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến ngành sinh học, hóa học và thực vật học.
Từ "crenate" (tiếng Việt: có răng cưa) được sử dụng trong sinh học để mô tả hình dạng có rìa lồi lõm, thường thấy ở các loại lá hoặc tế bào. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "crenatus", có nghĩa là "một cái răng". Trong tiếng Anh không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng từ này, song nên lưu ý rằng "crenate" thường gặp trong văn cảnh khoa học và kỹ thuật, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "crenate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "crenatus", có nghĩa là "răng cưa" hay "khía". Hình thức này liên quan đến từ gốc "crena", chỉ một khoảng khía hay răng. Ý nghĩa hiện tại của "crenate" thường được sử dụng để mô tả các cạnh không đều, có khía hoặc gợn sóng, đặc biệt trong ngữ cảnh sinh học để chỉ hình dáng của lá hoặc mô. Sự chuyển biến từ hình thức vật lý sang khía cạnh mô tả hình học cho thấy sự phát triển của thuật ngữ trong khoa học.
Từ "crenate" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong Nghe và Nói, từ này rất hiếm gặp do tính chất kỹ thuật của nó, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học để mô tả biên dạng răng cưa của lá hoặc bề mặt. Trong Đọc và Viết, "crenate" xuất hiện nhiều hơn trong các tài liệu chuyên ngành, nhưng vẫn chỉ là hạn chế. Sự sử dụng từ này chủ yếu liên quan đến ngành sinh học, hóa học và thực vật học.
