ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cry
Hô hào to lớn
Raise your voice
大声喊出来
Khóc vì xúc động
Moved to tears
由于情感激动而流泪
Thể hiện sự đau đớn hoặc thương tiếc bằng một tiếng rên lớn
Let out a loud sound to express sadness or suffering.
发出悲伤或痛苦的高声喊叫
Một hành động rơi nước mắt
Shedding tears because of deep emotions
因为感动而流泪
Tiếng gọi lớn hoặc hét lên
Raise your voice.
大声呼喊或喊叫
Tiếng kêu thét lớn thể hiện sự đau đớn hoặc buồn bã
Let out a loud cry to express sorrow or pain.
一声震天的悲鸣或哀号