Bản dịch của từ Crier trong tiếng Việt

Crier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crier(Noun)

krˈaɪɐ
ˈkraɪɝ
01

Một người khóc lóc hoặc la hét

A person who cries or shouts out

Ví dụ
02

Một người thực hiện thông báo hoặc tuyên bố công khai, thường trong một vai trò trang trọng hoặc chính thức.

A person who makes a public announcement or proclamation often in a formal or official capacity

Ví dụ
03

Một thông điệp chính thức, đặc biệt liên quan đến các thủ tục tòa án.

An official messenger especially in regard to court proceedings

Ví dụ