Anh - Việt

Bản dịch của từ Crier trong tiếng Việt

crier

Noun

crier (Noun)

/kɹˈɑɪɚ/
/kɹˈɑɪəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một nhân viên (trong tòa án) có nhiệm vụ công bố các thông báo chính thức trước mọi người trong phòng xử: đọc cáo trạng, triệu tập, thông báo quyết định hoặc các nội dung cần truyền đạt công khai trong phiên tòa.

An officer who makes public announcements in a court of justice.

Ví dụ
Người hô tuyên bố quyết định của tòa án cho công chúng.The crier announced the court's decision to the public.
Tiếng hô của người hô vang qua các hành lang tòa án.The crier's voice echoed through the courthouse halls.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh