crier
Noun
crier (Noun)
/kɹˈɑɪɚ/
/kɹˈɑɪəɹ/
AI
Ví dụ
Người hô tuyên bố quyết định của tòa án cho công chúng.The crier announced the court's decision to the public.
Tiếng hô của người hô vang qua các hành lang tòa án.The crier's voice echoed through the courthouse halls.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Crier là danh từ chỉ người phát thông tin công khai, thường trong ngữ cảnh lịch sử hoặc truyền thống. Trong tiếng Anh, "town crier" chỉ người thông báo tin tức trong các thị trấn, được biết đến qua âm thanh của chiếc chuông. Ở Anh, thuật ngữ này vẫn được sử dụng, trong khi ở Mỹ, khái niệm tương tự được gọi là "town crier" nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và văn hóa.