criminality
Noun
criminality (Noun)
/kɹɪmənˈælɪti/
/kɹɪmənˈælɪti/
AI
Ví dụ
Sự tăng vọng tội phạm trong khu vực đô thị là nguyên nhân lo lắng.The rise in criminality in urban areas is a cause for concern.
Các nỗ lực giảm tội phạm thông qua các chương trình cộng đồng đã thành công.Efforts to reduce criminality through community programs have been successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của criminality (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
criminality | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tội phạm học (criminality) là khái niệm chỉ trạng thái hoặc hành vi phạm tội của cá nhân hoặc nhóm trong xã hội. Thuật ngữ này thường được nghiên cứu trong bối cảnh luật pháp, tâm lý học và xã hội học để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tội phạm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa của từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.