Bản dịch của từ Crisis trong tiếng Việt
Crisis

Crisis (Noun)
Tình trạng khẩn cấp hoặc điểm quyết định nguy hiểm trong một vấn đề; lúc xảy ra sự kiện nghiêm trọng có thể gây hậu quả lớn nếu không được giải quyết kịp thời.
The crisis, the crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng thời gian gặp khó khăn hoặc nguy hiểm nghiêm trọng, khi tình hình căng thẳng và cần giải quyết ngay.
A time of intense difficulty or danger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crisis" (khủng hoảng) chỉ một tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, thường liên quan đến sự thay đổi, khủng hoảng tinh thần hoặc kinh tế. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể có bối cảnh văn hóa khác nhau. Trong văn viết, "crisis" có thể đi kèm với nhiều loại từ khác để mô tả các khủng hoảng cụ thể, như "economic crisis" (khủng hoảng kinh tế) hoặc "health crisis" (khủng hoảng sức khỏe).
Họ từ
Từ "crisis" (khủng hoảng) chỉ một tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, thường liên quan đến sự thay đổi, khủng hoảng tinh thần hoặc kinh tế. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể có bối cảnh văn hóa khác nhau. Trong văn viết, "crisis" có thể đi kèm với nhiều loại từ khác để mô tả các khủng hoảng cụ thể, như "economic crisis" (khủng hoảng kinh tế) hoặc "health crisis" (khủng hoảng sức khỏe).
