Bản dịch của từ Crisis trong tiếng Việt
Crisis

Crisis(Noun)
Cuộc khủng hoảng, sự khủng hoảng.
The crisis, the crisis.
Một thời điểm khó khăn hoặc nguy hiểm mãnh liệt.
A time of intense difficulty or danger.

Dạng danh từ của Crisis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crisis | Crises |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crisis" (khủng hoảng) chỉ một tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, thường liên quan đến sự thay đổi, khủng hoảng tinh thần hoặc kinh tế. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể có bối cảnh văn hóa khác nhau. Trong văn viết, "crisis" có thể đi kèm với nhiều loại từ khác để mô tả các khủng hoảng cụ thể, như "economic crisis" (khủng hoảng kinh tế) hoặc "health crisis" (khủng hoảng sức khỏe).
Từ "crisis" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crisis", một từ được mượn từ tiếng Hy Lạp "krisis", mang nghĩa là "quyết định" hoặc "phân định". Từ nguyên này liên quan đến hành động đánh giá và đưa ra quyết định trong các tình huống khó khăn. Qua thời gian, nghĩa của "crisis" đã mở rộng để chỉ các tình huống khẩn cấp dẫn đến sự thay đổi hoặc chuyển hướng quan trọng, phản ánh trạng thái bất ổn và yêu cầu hành động khẩn trương trong xã hội hiện đại.
Từ "crisis" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường bàn luận về các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn trong môi trường chính trị, kinh doanh hay tâm lý. "Crisis" thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về quản lý khủng hoảng và quy trình ra quyết định.
Họ từ
Từ "crisis" (khủng hoảng) chỉ một tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, thường liên quan đến sự thay đổi, khủng hoảng tinh thần hoặc kinh tế. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể có bối cảnh văn hóa khác nhau. Trong văn viết, "crisis" có thể đi kèm với nhiều loại từ khác để mô tả các khủng hoảng cụ thể, như "economic crisis" (khủng hoảng kinh tế) hoặc "health crisis" (khủng hoảng sức khỏe).
Từ "crisis" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crisis", một từ được mượn từ tiếng Hy Lạp "krisis", mang nghĩa là "quyết định" hoặc "phân định". Từ nguyên này liên quan đến hành động đánh giá và đưa ra quyết định trong các tình huống khó khăn. Qua thời gian, nghĩa của "crisis" đã mở rộng để chỉ các tình huống khẩn cấp dẫn đến sự thay đổi hoặc chuyển hướng quan trọng, phản ánh trạng thái bất ổn và yêu cầu hành động khẩn trương trong xã hội hiện đại.
Từ "crisis" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh thường bàn luận về các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn trong môi trường chính trị, kinh doanh hay tâm lý. "Crisis" thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận về quản lý khủng hoảng và quy trình ra quyết định.
