Anh - Việt

Bản dịch của từ Crises trong tiếng Việt

crises

Noun

crises (Noun)

/kɹˈɑɪsiz/
/kɹiz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “crisis” — chỉ những tình huống khó khăn, nguy cơ hoặc biến cố nghiêm trọng xảy ra cùng lúc hoặc lặp lại (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, khủng hoảng chính trị).

plural of crisis.

Ví dụ
Các khủng hoảng kinh tế gần đây ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng.The recent economic crises affected many families in the community.
Chính phủ đang làm việc để ngăn chặn các khủng hoảng tương lai.The government is working on solutions to prevent future crises.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của crises (Noun)

SingularPlural

crisis

crises

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh