crises
crises (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “crisis” — chỉ những tình huống khó khăn, nguy cơ hoặc biến cố nghiêm trọng xảy ra cùng lúc hoặc lặp lại (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, khủng hoảng chính trị).
plural of crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crises (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crisis | crises |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crises" là dạng số nhiều của danh từ "crisis", mang nghĩa là tình huống khủng hoảng, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế hoặc xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm là /ˈkraɪsiːz/. Anh-Mỹ không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong cách sử dụng, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "crises" trong bối cảnh thông báo chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết thương mại. Sự khác biệt này không làm thay đổi bản chất của từ.