crisis
crisis (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng khẩn cấp hoặc điểm quyết định nguy hiểm trong một vấn đề; lúc xảy ra sự kiện nghiêm trọng có thể gây hậu quả lớn nếu không được giải quyết kịp thời.
The crisis, the crisis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khoảng thời gian gặp khó khăn hoặc nguy hiểm nghiêm trọng, khi tình hình căng thẳng và cần giải quyết ngay.
A time of intense difficulty or danger.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của crisis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
crisis | crises |
Kết hợp từ của crisis (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khủng hoảng Hiến pháp constitutional crisis | Đất nước đối mặt với khủng hoảng hiến pháp, ảnh hưởng đến sự ổn định xã hội. The country faced a constitutional crisis, affecting social stability. |
khủng hoảng ngân sách budget crisis | Chính phủ đối mặt với khủng hoảng ngân sách, ảnh hưởng đến các chương trình xã hội. The government faces a budget crisis, affecting social programs. |
khủng hoảng hạt nhân nuclear crisis | Cuộc khủng hoảng hạt nhân dẫn đến sự hoảng loạn toàn cầu trong dân số. The nuclear crisis led to a global panic among the population. |
khủng hoảng hiện tại present crisis | Tình hình khủng hoảng hiện tại trong xã hội đòi hỏi sự chú ý và hành động cấp bách. The present crisis in society requires urgent attention and action. |
khủng hoảng đạo đức moral crisis | Cộng đồng đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng đạo đức trong các cuộc biểu tình năm 2020 ở Seattle. The community faced a moral crisis during the 2020 protests in Seattle. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crisis" (khủng hoảng) chỉ một tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng nghiêm trọng, thường liên quan đến sự thay đổi, khủng hoảng tinh thần hoặc kinh tế. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể có bối cảnh văn hóa khác nhau. Trong văn viết, "crisis" có thể đi kèm với nhiều loại từ khác để mô tả các khủng hoảng cụ thể, như "economic crisis" (khủng hoảng kinh tế) hoặc "health crisis" (khủng hoảng sức khỏe).
