Anh - Việt

Bản dịch của từ Criterional trong tiếng Việt

criterional

Adjective

criterional (Adjective)

/kɹaɪtˈiɹiənl/
/kɹaɪtˈiɹiənl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến tiêu chí hoặc có chức năng như một tiêu chí — tức là dùng để đánh giá, so sánh hoặc làm căn cứ quyết định.

Relating to or serving as a criterion.

Ví dụ
Các yếu tố tiêu chí trong nghiên cứu xã hội bao gồm thu nhập và trình độ học vấn.The criterional factors in social studies include income and education levels.
Các khía cạnh tiêu chí không xem xét ý kiến cá nhân trong nghiên cứu xã hội.Criterional aspects do not consider personal opinions in social research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh