Bản dịch của từ Crop completion trong tiếng Việt
Crop completion
Phrase

Crop completion(Phrase)
krˈɒp kəmplˈiːʃən
ˈkrɑp kəmˈpɫiʃən
Ví dụ
02
Quá trình hoàn thiện việc thu hoạch và chăm sóc cây trồng
The process of crop harvesting
作物收割的整个流程
Ví dụ
03
Hoàn thành một chu kỳ trồng trọt trong lĩnh vực nông nghiệp
Completing a cycle in agriculture related to crop cultivation.
农业中涉及作物的一个轮作周期
Ví dụ
