Bản dịch của từ Crop completion trong tiếng Việt

Crop completion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crop completion(Phrase)

krˈɒp kəmplˈiːʃən
ˈkrɑp kəmˈpɫiʃən
01

Việc thu hoạch các mùa đã chín và sẵn sàng để gặt.

The process of growing a full crop ready for harvest.

完成一季的生产,准备收获

Ví dụ
02

Quá trình hoàn thiện việc thu hoạch và chăm sóc cây trồng

The process of crop harvesting

作物收割的整个流程

Ví dụ
03

Hoàn thành một chu kỳ trồng trọt trong lĩnh vực nông nghiệp

Completing a cycle in agriculture related to crop cultivation.

农业中涉及作物的一个轮作周期

Ví dụ