Bản dịch của từ Crosse trong tiếng Việt

Crosse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crosse(Noun)

kɹˈɑs
kɹˈɑs
01

Cái gậy (vợt) dùng trong môn lacrosse nữ để bắt, giữ và ném bóng.

The stick used in women's field lacrosse.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ