Bản dịch của từ Lacrosse trong tiếng Việt
Lacrosse

Lacrosse (Noun)
Một môn thể thao đồng đội có nguồn gốc từ người da đỏ Bắc Mỹ, trong đó người chơi ném, mang và bắt bóng bằng một chiếc gậy dài có đầu cong hình chữ L hoặc tam giác, ở giữa có lưới nông để giữ bóng.
A team game, originally played by North American Indians, in which the ball is thrown, carried, and caught with a long-handled stick having a curved L-shaped or triangular frame at one end with a piece of shallow netting in the angle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lacrosse là một môn thể thao đồng đội, có nguồn gốc từ văn hóa của người bản địa Bắc Mỹ, sử dụng một cây gậy dài với mặt lưới để thu hồi và ném quả bóng. Môn này được chia thành nhiều phiên bản, bao gồm lacrosse trong nhà (indoor lacrosse) và lacrosse ngoài trời (field lacrosse). Tại Mỹ, lacrosse phổ biến hơn ở các bang miền Đông, trong khi ở Anh, môn này được phát triển chủ yếu trong môi trường học đường và university.
Lacrosse là một môn thể thao đồng đội, có nguồn gốc từ văn hóa của người bản địa Bắc Mỹ, sử dụng một cây gậy dài với mặt lưới để thu hồi và ném quả bóng. Môn này được chia thành nhiều phiên bản, bao gồm lacrosse trong nhà (indoor lacrosse) và lacrosse ngoài trời (field lacrosse). Tại Mỹ, lacrosse phổ biến hơn ở các bang miền Đông, trong khi ở Anh, môn này được phát triển chủ yếu trong môi trường học đường và university.
