netting
netting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của netting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | net |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | netted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | netted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | netting |
netting (Noun)
Nghĩa 01 · Một tấm hoặc vật làm bằng dây, sợi, hoặc kim loại đan hoặc buộc nút lại với nhau theo các khoảng đều đặn, tạo thành lưới có các ô nhỏ — dùng để chắn, giữ, bắt hoặc che chắn vật gì đó.
Một tấm hoặc vật làm bằng dây, sợi, hoặc kim loại đan hoặc buộc nút lại với nhau theo các khoảng đều đặn, tạo thành lưới có các ô nhỏ — dùng để chắn, giữ, bắt hoặc che chắn vật gì đó.
an arrangement of ropes threads wires etc knotted together at regular intervals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của netting (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
netting | nettings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Netting" là một thuật ngữ chỉ việc sử dụng lưới để thu thập, bảo vệ hoặc tạo ra một cấu trúc. Trong ngữ cảnh tài chính, "netting" đề cập đến quá trình tính toán và bù trừ các khoản nợ và khoản thu giữa các bên nhằm giảm thiểu rủi ro và chi phí giao dịch. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể.