Bản dịch của từ Netting trong tiếng Việt
Netting

Netting (Noun)
Một tấm hoặc vật làm bằng dây, sợi, hoặc kim loại đan hoặc buộc nút lại với nhau theo các khoảng đều đặn, tạo thành lưới có các ô nhỏ — dùng để chắn, giữ, bắt hoặc che chắn vật gì đó.
An arrangement of ropes threads wires etc knotted together at regular intervals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Netting" là một thuật ngữ chỉ việc sử dụng lưới để thu thập, bảo vệ hoặc tạo ra một cấu trúc. Trong ngữ cảnh tài chính, "netting" đề cập đến quá trình tính toán và bù trừ các khoản nợ và khoản thu giữa các bên nhằm giảm thiểu rủi ro và chi phí giao dịch. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
"Netting" là một thuật ngữ chỉ việc sử dụng lưới để thu thập, bảo vệ hoặc tạo ra một cấu trúc. Trong ngữ cảnh tài chính, "netting" đề cập đến quá trình tính toán và bù trừ các khoản nợ và khoản thu giữa các bên nhằm giảm thiểu rủi ro và chi phí giao dịch. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong sử dụng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
