Bản dịch của từ Netting trong tiếng Việt

Netting

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Netting (Noun)

nˈɛtɪŋ
nˈɛtɪŋ
01

Một tấm hoặc vật làm bằng dây, sợi, hoặc kim loại đan hoặc buộc nút lại với nhau theo các khoảng đều đặn, tạo thành lưới có các ô nhỏ — dùng để chắn, giữ, bắt hoặc che chắn vật gì đó.

An arrangement of ropes threads wires etc knotted together at regular intervals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Netting (Verb)

nˈɛtɪŋ
nˈɛtɪŋ
01

Bắt cá hoặc động vật khác bằng lưới; dùng lưới để quăng hoặc vớt nhằm hạ gục, giữ và đem lên bờ (hoặc vào thuyền).

Catch or land a fish or other animal with a net.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ