Bản dịch của từ Crosswort trong tiếng Việt

Crosswort

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crosswort(Noun)

ˈkrɒswəːt
ˈkrɒswəːt
01

Một loài thực vật có hoa màu vàng ở châu Âu có họ với cây rơm, với lá mọc thành hình chữ thập hoặc vòng xoắn gồm bốn chiếc.

A yellow-flowered European plant related to the bedstraws, with leaves arranged in a cross or whorl of four.

Ví dụ