Anh - Việt

Bản dịch của từ Crotchetiness trong tiếng Việt

crotchetiness

AdjectiveNoun

crotchetiness (Adjective)

/kɹoʊtˈɛkənts/
/kɹoʊtˈɛkənts/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng cáu gắt, dễ bực mình hoặc dễ tỏ ra khó chịu với người khác hoặc những việc nhỏ nhặt.

Tending to be irritable or easily annoyed.

Ví dụ
Sự khó chịu của John khiến mọi người không thể tận hưởng bữa tiệc tối qua.John's crotchetiness made it hard to enjoy the party last night.
Sự khó chịu của cô ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội một cách hiệu quả.Her crotchetiness does not help in resolving social conflicts effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

crotchetiness (Noun)

/kɹoʊtˈɛkənts/
/kɹoʊtˈɛkənts/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng dễ cáu kỉnh hoặc dễ bị làm phiền; hay bực mình, khó chịu với những chuyện nhỏ nhặt.

The state of being irritable or easily annoyed.

Ví dụ
Sự khó chịu của anh ấy khiến các buổi gặp gỡ xã hội trở nên khó chịu.His crotchetiness made social gatherings uncomfortable for everyone involved.
Sự khó chịu của cô ấy trong các cuộc họp không được đồng nghiệp đánh giá cao.Her crotchetiness during meetings is not appreciated by her colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh