crotchetiness
AdjectiveNoun
crotchetiness (Adjective)
/kɹoʊtˈɛkənts/
/kɹoʊtˈɛkənts/
AI
Ví dụ
Sự khó chịu của John khiến mọi người không thể tận hưởng bữa tiệc tối qua.John's crotchetiness made it hard to enjoy the party last night.
Sự khó chịu của cô ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội một cách hiệu quả.Her crotchetiness does not help in resolving social conflicts effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
crotchetiness (Noun)
/kɹoʊtˈɛkənts/
/kɹoʊtˈɛkənts/
AI
Ví dụ
Sự khó chịu của anh ấy khiến các buổi gặp gỡ xã hội trở nên khó chịu.His crotchetiness made social gatherings uncomfortable for everyone involved.
Sự khó chịu của cô ấy trong các cuộc họp không được đồng nghiệp đánh giá cao.Her crotchetiness during meetings is not appreciated by her colleagues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "crotchetiness" chỉ tính cách nóng nảy, khó chịu hoặc kiêu ngạo của một người. Trong tiếng Anh, từ này có phiên bản British English và American English với nghĩa tương tự, nhưng có thể khác nhau ở cách sử dụng. Ở Anh, từ này thường gắn liền với trạng thái tâm lý tiêu cực, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng một cách nhẹ nhàng hơn, như một cách giải thích cho sự khó chịu tạm thời. Cả hai phiên bản đều mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả tính cách.