Bản dịch của từ Crumbling trong tiếng Việt
Crumbling

Crumbling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang dần suy yếu, giảm thành công hoặc mất khả năng hoạt động hiệu quả
Gradually becoming weaker less successful or less effective
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crumbling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang dần trở nên yếu hơn, kém thành công hơn hoặc kém hiệu quả hơn
Present participle of crumble to gradually become weaker less successful or less effective
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crumbling" chỉ trạng thái của vật thể đang dần bị phân hủy hoặc sụp đổ, thường do tác động của thời gian hoặc điều kiện môi trường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Từ này thường được sử dụng để miêu tả các cấu trúc, vật liệu hoặc thậm chí tình trạng tinh thần đang suy yếu.
Họ từ
Từ "crumbling" chỉ trạng thái của vật thể đang dần bị phân hủy hoặc sụp đổ, thường do tác động của thời gian hoặc điều kiện môi trường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh - Anh và Anh - Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. Từ này thường được sử dụng để miêu tả các cấu trúc, vật liệu hoặc thậm chí tình trạng tinh thần đang suy yếu.
