Bản dịch của từ Crushed items trong tiếng Việt
Crushed items
Noun [U/C]

Crushed items(Noun)
krˈʌʃt ˈaɪtəmz
ˈkrəʃt ˈaɪtəmz
01
Theo nghĩa bóng, nó đề cập đến việc bị hư hỏng nặng hoặc phá hủy hoàn toàn thứ gì đó.
Figuratively speaking, this refers to something that is badly damaged or completely destroyed.
在比喻意义上,指的是受到严重破坏或毁灭的事物。
Ví dụ
02
Những món đã bị nghiền nát hoặc dẹp phẳng
The items have been compressed or flattened.
已被压碎或压扁的物品
Ví dụ
03
Một tập hợp các vật thể đã trải qua quá trình nghiền nát
A collection of objects that have gone through a crushing process.
这是一系列被碾碎的物品收藏品。
Ví dụ
