Anh - Việt

Bản dịch của từ Cubist trong tiếng Việt

cubist

Noun

cubist (Noun)

/kjˈubɪst/
/kjˈubɪst/
AI

Nghĩa 01

Một họa sĩ hoặc điêu khắc gia thuộc trường phái lập thể (Cubism) — tức là người sáng tác tranh hoặc tác phẩm điêu khắc theo phong cách chia hình ảnh thành các khối hình học, nhiều góc nhìn cùng lúc.

A painter or sculptor belonging to the Cubist movement.

Ví dụ
Pablo Picasso là một nghệ sĩ cubist nổi tiếng với phong cách độc đáo.Pablo Picasso was a famous cubist known for his unique style.
Nhiều người không hiểu nghệ thuật cubist trong các bối cảnh xã hội.Many people do not understand cubist art in social contexts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh