Bản dịch của từ Cul de sac trong tiếng Việt

Cul de sac

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cul de sac(Noun)

kˈʌldɪsˌæk
kˈʌldɪsˌæk
01

Một con đường hoặc lối đi chỉ có một đầu mở, đầu kia bị bịt kín (không thông qua được) — tức là đường cụt, đường tận cùng.

A street or passage closed at one end.

死胡同

Ví dụ

Cul de sac(Phrase)

kˈʌldɪsˌæk
kˈʌldɪsˌæk
01

Một con đường hoặc lối đi bị bịt kín ở một đầu, không có lối thoát ở đầu kia (thường là đường cụt, nơi xe phải quay đầu).

A street or passage closed at one end.

死胡同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh