Bản dịch của từ Culinary artist trong tiếng Việt

Culinary artist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Culinary artist(Noun)

kjˈulənɛɹi ˈɑɹtɪst
kjˈulənɛɹi ˈɑɹtɪst
01

Người làm nghề nấu ăn chuyên nghiệp, thường là đầu bếp, người sáng tạo và chế biến món ăn trong môi trường nhà hàng, khách sạn hoặc bếp chuyên nghiệp.

A person who cooks professionally especially as a chef.

专业厨师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh