Bản dịch của từ Culturally trong tiếng Việt
Culturally

Culturally (Adverb)
She behaved he behaved he behaved culturally during the traditional ceremony.
Cô ấy đã ứng xử theo văn hóa trong buổi lễ truyền thống.
They celebrated the festival hey celebrated the festival hey celebrated the festival culturally by following all traditions.
Họ đã tổ chức lễ hội theo văn hóa bằng cách tuân theo tất cả các truyền thống.
The community is he community is he community is culturally diverse, embracing various customs and beliefs.
Cộng đồng này đa dạng văn hóa, chấp nhận nhiều phong tục và tín ngưỡng.
Họ từ
Từ "culturally" là trạng từ, dùng để chỉ cách thức mà các hoạt động, thái độ và niềm tin được hình thành và phát triển trong một nền văn hóa cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh nghiên cứu văn hóa, xã hội và nhân học.
Từ "culturally" xuất phát từ gốc Latin "cultura", có nghĩa là "nuôi dưỡng" hay "trồng trọt". "Cultura" liên quan đến hành động chăm sóc và phát triển, không chỉ về thực vật mà còn về nhân văn và xã hội. Thế kỷ 19 đánh dấu sự mở rộng khái niệm này sang lĩnh vực xã hội nhằm thể hiện các giá trị, niềm tin và thói quen của một nhóm người. Ngày nay, "culturally" thường được sử dụng để mô tả những ảnh hưởng và đặc điểm liên quan đến văn hóa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "culturally" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong các chủ đề liên quan đến xã hội, văn hóa và nghệ thuật. Trong phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt văn hóa hoặc ảnh hưởng của văn hóa đến hành vi con người. Trong các tình huống thường gặp, "culturally" cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đa dạng văn hóa, giáo dục và sự phát triển cộng đồng, phản ánh sự nhấn mạnh vào vốn văn hóa trong các chính sách xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



