culturing
culturing (Verb)
Nghĩa 01
Nuôi dưỡng và duy trì một quần thể vi sinh vật hoặc tế bào trong điều kiện thích hợp để chúng sinh trưởng và nhân lên.
maintain a colony of microorganisms or cells in appropriate conditions for growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của culturing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | culture |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cultured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cultured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | cultures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | culturing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Culturing là quá trình nuôi cấy vi sinh vật, tế bào hoặc mô trong môi trường điều kiện kiểm soát nhằm mục đích nghiên cứu hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu giữa hai miền. Culturing thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học, y học và công nghệ sinh học để phát triển và phân tích đặc tính của các sinh vật sống.