curability
NounNoun Countable
curability (Noun)
/ˌkjʊ.rəˈbɪ.lə.ti/
/ˌkjʊ.rəˈbɪ.lə.ti/
AI
Ví dụ
Khả năng chữa trị HIV đã cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.The curability of HIV has improved over the last decade significantly.
Nhiều người tin rằng khả năng chữa trị ung thư vẫn chưa chắc chắn.Many believe the curability of cancer is still uncertain today.
curability (Noun Countable)
/ˌkjʊ.rəˈbɪ.lə.ti/
/ˌkjʊ.rəˈbɪ.lə.ti/
AI
Ví dụ
Khả năng chữa trị của các bệnh như tiểu đường đang cải thiện mỗi năm.The curability of diseases like diabetes is improving every year.
Khả năng chữa trị ung thư vẫn đang được tranh luận giữa nhiều chuyên gia.The curability of cancer is still debated among many experts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Curability" là một danh từ miêu tả khả năng của một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe có thể được chữa khỏi hoặc điều trị thành công. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để đánh giá liệu một bệnh có thể được loại bỏ hoặc kiểm soát hiệu quả hay không. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này, nhưng có thể có sự phân biệt trong việc sử dụng ngữ cảnh y tế cụ thể.