curable
Adjective
curable (Adjective)
/kjˈʊɹəbl̩/
/kjˈʊɹəbl̩/
AI
Ví dụ
Nhựa có thể làm cứng được sử dụng trong dự án là thân thiện với môi trường.The curable plastic used in the project is environmentally friendly.
Lớp sơn có thể làm cứng trên đồ nội thất tạo cho nó một lớp bóng.The curable varnish on the furniture gives it a glossy finish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một số bệnh có thể chữa khỏi với thuốc và điều trị đúng cách.Some diseases are curable with proper medication and treatment.
Việc tiếp cận dịch vụ y tế phải chăng quan trọng cho các tình trạng có thể chữa khỏi.Access to affordable healthcare is crucial for curable conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của curable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
curable có thể sửa chữa | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curable" được định nghĩa là có khả năng phục hồi hoặc chữa trị, thường chỉ các bệnh tật hoặc tình trạng y tế có thể khắc phục. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả hai dạng Anh - Anh và Anh - Mỹ, với nghĩa và cách sử dụng đồng nhất. Phát âm trong tiếng Anh Anh là /ˈkjʊərəbl/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ là /ˈkjʊrəbəl/. Việc phân biệt này chủ yếu thể hiện ở dấu âm và ngữ điệu nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa chung.