Bản dịch của từ Curable trong tiếng Việt

Curable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curable(Adjective)

kjˈʊɹəbl̩
kjˈʊɹəbl̩
01

(dùng cho vật liệu như nhựa, vecni, v.v.) có thể cứng lại hoặc đóng rắn khi được thêm chất xúc tác hoặc tác nhân xử lý khác.

(of plastic, varnish, etc.) able to be hardened by some additive or other agent.

可固化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng cho bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe) có thể chữa khỏi được; có khả năng khỏi hẳn khi được điều trị đúng cách.

(of a disease or condition) able to be cured.

可治愈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Curable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Curable

Có thể sửa chữa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ