curiousness
Noun
curiousness (Noun)
/kjˈʊɹiənsəz/
/kjˈʊɹiənsəz/
AI
Nghĩa 01 · Sự tò mò; trạng thái muốn biết, muốn tìm hiểu về điều gì đó (dùng như danh từ không đếm được).
Sự tò mò; trạng thái muốn biết, muốn tìm hiểu về điều gì đó (dùng như danh từ không đếm được).
Ví dụ
Sự tò mò của cô ấy dẫn cô ấy khám phá những nền văn hóa khác nhau.Her curiousness led her to explore different cultures.
Sự tò mò của trẻ em được thể hiện rõ qua những câu hỏi háo hức.The curiousness of the children was evident in their eager questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính tò mò (curiousness) là trạng thái tâm lý thể hiện sự khao khát tìm hiểu, khám phá thông tin hoặc sự việc mới lạ. Đây là một thuật ngữ thường được dùng để diễn tả sự ham hiểu biết và sự quan tâm đối với thế giới xung quanh. Trong tiếng Anh, từ này có thể ít được sử dụng hơn so với phiên bản đơn giản hơn là "curiosity", và không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách dùng. Tuy nhiên, "curiosity" thường được ưa chuộng hơn trong giao tiếp hàng ngày.