Bản dịch của từ Curly hair trong tiếng Việt

Curly hair

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curly hair(Noun)

kɝˈli hˈɛɹ
kɝˈli hˈɛɹ
01

Tóc có dạng lượn sóng hoặc xoăn tự nhiên (không phải do máy uốn), tức là sợi tóc cong, tạo bồng hoặc gợn sóng.

Hair that is naturally wavy or curly.

Ví dụ

Curly hair(Phrase)

kɝˈli hˈɛɹ
kɝˈli hˈɛɹ
01

Cụm từ dùng để miêu tả mái tóc có lọn, xoăn hoặc sóng (không thẳng).

A phrase used to describe wavy or curly hair.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh