Bản dịch của từ Currently available trong tiếng Việt

Currently available

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Currently available(Adjective)

kˈʌrəntli aɪvˈeɪləbəl
ˈkɝəntɫi aɪˈveɪɫəbəɫ
01

Có thể được thu nhận hoặc sở hữu vào thời điểm này.

Able to be obtained or acquired at this time

Ví dụ
02

Hiện tại hoặc đang hoạt động tại thời điểm này

Existing or functioning at the present moment

Ví dụ
03

Hiện có sẵn hoặc sẵn sàng để sử dụng

Presently accessible or ready for use

Ví dụ