cursing
cursing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “curse” — tức là hành động chửi rủa, nguyền rủa hoặc thốt lời thô tục. Có thể dùng để miêu tả đang chửi (ví dụ: anh ấy đang chửi), hoặc làm danh từ chỉ hành động chửi (ví dụ: việc chửi rủa).
present participle and gerund of curse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của cursing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | curse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | cursed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | cursed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | curses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | cursing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cursing, hay còn gọi là sử dụng từ ngữ chửi rủa, là hành động diễn đạt sự tức giận, thất vọng hoặc phẫn nộ thông qua ngôn ngữ có tính chất thô tục hoặc xúc phạm. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu dưới hình thức danh từ (cursing) hoặc động từ (to curse). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể về ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu và một số từ vựng cụ thể dùng để thể hiện hành động chửi rủa.