Anh - Việt

Bản dịch của từ Cursing trong tiếng Việt

cursing

Verb

cursing (Verb)

/kˈɝsɪŋ/
/kˈɝsɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “curse” — tức là hành động chửi rủa, nguyền rủa hoặc thốt lời thô tục. Có thể dùng để miêu tả đang chửi (ví dụ: anh ấy đang chửi), hoặc làm danh từ chỉ hành động chửi (ví dụ: việc chửi rủa).

present participle and gerund of curse.

Ví dụ
Cô ấy đang chửi lớn về tài xế thô lỗ.She was cursing loudly at the rude driver.
Chửi bậy ở nơi công cộng được coi là hành vi thiếu lịch sự.Cursing in public is considered impolite behavior.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của cursing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

curse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

cursed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

cursed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

curses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

cursing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh