Bản dịch của từ Curvilinear state trong tiếng Việt

Curvilinear state

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curvilinear state(Phrase)

kˈɜːvɪlˌɪniə stˈeɪt
ˈkɝvəɫɪˌnɪr ˈsteɪt
01

Trong toán học và hình học, được sử dụng để mô tả các hình dạng hoặc cấu hình không tuyến tính

Used in mathematics and geometry to describe nonlinear shapes or patterns.

在数学和几何学中,用于描述非线性形状或结构。

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc điều kiện đặc trưng bởi sự xuất hiện của các đường cong hoặc hình dạng cong.

A condition or state characterized by the presence of curves or curved shapes.

一种以曲线或弯曲形式为特征的状态或情况

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc gồm một đường cong

Related to or including a curve

涉及或包括一条曲线

Ví dụ