Bản dịch của từ Curvilinear state trong tiếng Việt
Curvilinear state
Phrase

Curvilinear state(Phrase)
kˈɜːvɪlˌɪniə stˈeɪt
ˈkɝvəɫɪˌnɪr ˈsteɪt
Ví dụ
02
Một trạng thái hoặc điều kiện đặc trưng bởi sự có mặt của các đường cong hoặc các hình dạng cong.Trạng thái hoặc điều kiện này đặc trưng bởi các đường uốn lượn hoặc các hình dạng cong.
A state or condition characterized by the appearance of curves or bent shapes.
一种以曲线或弧形为特征的状态或状况
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc bao gồm một đường cong
Related to or including a curve
涉及或包含一条曲线
Ví dụ
