Bản dịch của từ Curvy trong tiếng Việt

Curvy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curvy(Adjective)

kˈɝvi
kˈɝɹvi
01

Miêu tả dáng người có đường cong rõ rệt, mũm mĩm hoặc vóc dáng đầy đặn, gợi cảm (thường nói về phụ nữ có ngực, hông, eo rõ nét).

Buxom or curvaceous.

丰满的或曲线优美的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng nhẹ nhàng để miêu tả phụ nữ có thân hình đầy đặn, có nhiều đường cong; ám chỉ hơi mũm mĩm/ấm áp hơn là gọi thẳng là béo.

Euphemistic of women Overweight.

形容女性丰满,曲线优美。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có đường cong; có hình dáng uốn lượn, không thẳng; thường dùng để mô tả cơ thể hoặc vật có nét cong mềm mại.

Having curves.

有曲线的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ