Anh - Việt

Bản dịch của từ Curvy trong tiếng Việt

curvy

Adjective

curvy (Adjective)

/kˈɝvi/
/kˈɝɹvi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả dáng người có đường cong rõ rệt, mũm mĩm hoặc vóc dáng đầy đặn, gợi cảm (thường nói về phụ nữ có ngực, hông, eo rõ nét).

Buxom or curvaceous.

Ví dụ
Người mẫu có đường cong tự tin đi trên sàn diễn trong Tuần lễ Thời trang.The curvy model walked confidently on the runway during Fashion Week.
Không phải tất cả phụ nữ có đường cong đều nhận được sự chú ý tích cực trên mạng xã hội.Not all curvy women receive positive attention in social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ dùng nhẹ nhàng để miêu tả phụ nữ có thân hình đầy đặn, có nhiều đường cong; ám chỉ hơi mũm mĩm/ấm áp hơn là gọi thẳng là béo.

euphemistic of women Overweight.

Ví dụ
Nhiều phụ nữ có đường cong tự tin và tự hào về cơ thể.Many curvy women embrace their bodies with confidence and pride.
Không phải tất cả phụ nữ có đường cong đều cảm thấy được chấp nhận trong tiêu chuẩn sắc đẹp của xã hội.Not all curvy women feel accepted in society's beauty standards.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có đường cong; có hình dáng uốn lượn, không thẳng; thường dùng để mô tả cơ thể hoặc vật có nét cong mềm mại.

Having curves.

Ví dụ
Dáng người cong của cô ấy được ngưỡng mộ tại buổi gặp gỡ xã hội hôm thứ Bảy.Her curvy figure was admired at the social gathering last Saturday.
Nhiều con đường cong ở San Francisco làm bối rối tài xế mới.Many curvy roads in San Francisco confuse new drivers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh