curvy
curvy (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả dáng người có đường cong rõ rệt, mũm mĩm hoặc vóc dáng đầy đặn, gợi cảm (thường nói về phụ nữ có ngực, hông, eo rõ nét).
Buxom or curvaceous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ dùng nhẹ nhàng để miêu tả phụ nữ có thân hình đầy đặn, có nhiều đường cong; ám chỉ hơi mũm mĩm/ấm áp hơn là gọi thẳng là béo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có đường cong; có hình dáng uốn lượn, không thẳng; thường dùng để mô tả cơ thể hoặc vật có nét cong mềm mại.
Having curves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "curvy" được sử dụng để mô tả các đối tượng có đường cong hoặc hình dáng không thẳng, thường liên quan đến hình thể của phụ nữ. Trong tiếng Anh Mỹ, "curvy" thường mang nghĩa tích cực, chỉ sự hấp dẫn và quyến rũ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ này với nghĩa tương tự nhưng có thể có sắc thái tiêu cực hơn trong một số ngữ cảnh. Điểm khác biệt trong phát âm giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở giọng điệu và nhấn âm, nhưng ngữ nghĩa và cách sử dụng cả hai đều tương đương nhau.