Anh - Việt
buxom
Adjective
buxom (Adjective)
/bˈʌksəm/
/bˈʌksəm/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã gây ấn tượng với các giám khảo bằng vóc dáng buxom của mình trong cuộc thi.She impressed the judges with her buxom figure during the competition.
Không phù hợp khi bình luận về vẻ ngoại hình buxom của một người phụ nữ trước đám đông.It's not appropriate to comment on a woman's buxom appearance in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buxom" trong tiếng Anh có nghĩa là miêu tả một người phụ nữ có vóc dáng đầy đặn, đặc biệt là khi nói đến vòng một lớn và dáng vẻ hấp dẫn. Từ này thường mang tính tích cực, chỉ ra sự quyến rũ và sức sống. Ngoài ra, trong tiếng Anh Anh, "buxom" ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó được áp dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh mô tả nhân vật nữ trong văn học hoặc truyền thông.