Anh - Việt
cuspid
Noun
cuspid (Noun)
/kˈʌspɪd/
/kˈʌspɪd/
AI
Ví dụ
Nha sĩ của tôi nói rằng răng nanh của tôi khỏe mạnh và chắc chắn.My dentist said my cuspid is healthy and strong.
Nhiều người không biết về tầm quan trọng của răng nanh.Many people do not know about their cuspid's importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cuspid" là một thuật ngữ trong y học và nha khoa, chỉ về răng nanh (canine teeth) được coi là có hình dáng giống mũi nhọn, thường nằm ở vị trí giữa răng cửa và răng hàm. Trong tiếng Anh, khái niệm "cuspid" được sử dụng chủ yếu ở Bắc Mỹ, trong khi từ "canine" phổ biến hơn ở Anh. Công dụng chủ yếu của răng cuspid là hỗ trợ trong việc cắn và xé thực phẩm.