Anh - Việt
customarily
Adverb
customarily (Adverb)
/kˈʌstəmɛɹəli/
/kʌstəmˈɛɹəli/
AI
Nghĩa 01
thường theo phong tục hoặc thói quen; thường thì, theo truyền thống
usually in a way that is typical or traditional.
Ví dụ
Mọi người thường chào nhau bằng cách bắt tay.People customarily greet each other with a handshake.
Điều đó thường được mong đợi là phải xác nhận tham gia sự kiện xã hội.It is customarily expected to RSVP to social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "customarily" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "theo thói quen" hoặc "thông thường". Từ này được sử dụng để mô tả hành động hoặc sự việc diễn ra theo cách được chấp nhận hoặc quen thuộc trong một cộng đồng hoặc văn hóa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "customarily" giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hay phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và mang tính mô tả.